|
STT
|
SỐ BÁO DANH
|
HỌ VÀ TÊN
|
LOẠI HÌNH
|
LỚP - TÊN TRƯỜNG
|
GHI CHÚ
|
|
482
|
01 - P.13
|
Nguyễn Trương Nghi Văn
|
A3
|
4/4 – TH Nguyễn Thái Bình
|
|
|
483
|
02 - P.13
|
Đồng Xuân An
|
A3
|
4/4 – TH Nguyễn Thái Bình
|
|
|
484
|
03 - P.13
|
Trương Khánh Ngọc Quỳnh
|
A3
|
4/3 – TH Nguyễn Thái Bình
|
|
|
485
|
04 - P.13
|
Phạm Tuấn Đức
|
A3
|
5/2 – TH Nguyễn Thái Bình
|
|
|
486
|
05 - P.13
|
Phạm Hoàng Kiều Trân
|
A3
|
1/8 – TH Nguyễn Thái Bình
|
|
|
487
|
06 - P.13
|
Đinh Tiểu Ngọc
|
A3
|
3/4 – TH Nguyễn Thái Bình
|
|
|
488
|
07 - P.13
|
Lê Quốc Khánh
|
A3
|
5/2 – TH Nguyễn Thái Bình
|
|
|
489
|
08 - P.13
|
Bùi Ngọc Thanh Thơ
|
A3
|
5/2 – TH Nguyễn Thái Bình
|
|
|
490
|
09 - P.13
|
Võ Song Hương
|
A3
|
3/6 – TH Nguyễn Thái Bình
|
|
|
491
|
10 - P.13
|
Nguyễn Ngọc Thảo Vy
|
A3
|
3/5 – TH Nguyễn Thái Bình
|
|
|
492
|
11 - P.13
|
Nguyễn Hoàng Sa
|
A3
|
3/3 – TH Nguyễn Thái Bình
|
|
|
493
|
12 - P.13
|
Nguyễn Kim Thoa
|
A3
|
3/4 – TH Nguyễn Thái Bình
|
|
|
494
|
13 - P.13
|
Ngô Thị Xuân Mai
|
A3
|
3/1 – TH Nguyễn Thái Bình
|
|
|
495
|
14 - P.13
|
Lưu Phương Vy
|
A3
|
3/8 – TH Nguyễn Thái Bình
|
|
|
496
|
15 - P.13
|
Lê Nhã Kỳ
|
A3
|
4/1– TH Nguyễn Thái Bình
|
|
|
497
|
16 - P.13
|
Nguyễn Khánh Phương Nguyên
|
A3
|
3/9 – TH Nguyễn Thái Bình
|
|
|
498
|
17 - P.13
|
Phạm Lan Phương
|
A3
|
3/1 – TH Nguyễn Thái Bình
|
|
|
499
|
18 - P.13
|
Phạm Nguyễn Kim Ly
|
A3
|
4/15 – TH Nguyễn Thái Bình
|
|
|
500
|
19 - P.13
|
Lê Nguyễn Tú Quyên
|
A3
|
4/6 – TH Nguyễn Thái Bình
|
|
|
501
|
20 - P.13
|
Vũ Ban Mai
|
A3
|
4/3 – TH Nguyễn Thái Bình
|
|
|
502
|
21 - P.13
|
Nguyễn Ngọc Thúy Vy
|
A3
|
4/6 – TH Nguyễn Thái Bình
|
|
|
503
|
22 - P.13
|
Nguyễn Minh Ánh
|
A3
|
4/6 – TH Nguyễn Thái Bình
|
|
|
504
|
23 - P.13
|
Huỳnh Thị Anh Thư
|
A3
|
1/4 – TH Nguyễn Thái Bình
|
|
|
505
|
24 - P.13
|
Trần Võ Minh Ngọc
|
A3
|
4/12 – TH Nguyễn Thái Bình
|
|
|
506
|
25 – P.13
|
Nguyễn Hoàng Phúc
|
A3
|
4/2 – TH Nguyễn Thái Bình
|
|
|
507
|
26 – P.13
|
Đào Thị Hiếu Ân
|
A3
|
4/3 – TH Nguyễn Thái Bình
|
|
|
508
|
27 – P.13
|
Lý Xuân Lành
|
A3
|
4/6 – TH Nguyễn Thái Bình
|
|
|
509
|
28 – P.13
|
Nguyễn Ngọc Bảo Trân
|
A3
|
4/5 – TH Nguyễn Thái Bình
|
|
|
510
|
29 – P.13
|
Đỗ Phạm Thảo Chi
|
A3
|
4/6 – TH Nguyễn Thái Bình
|
|
|
511
|
30 - P.13
|
Nguyễn Tấn Thanh Tú
|
A3
|
4/6 – TH Nguyễn Thái Bình
|
|
|
512
|
31 – P.13
|
Nguyễn Thế Anh
|
A3
|
4/2 – TH Nguyễn Thái Bình
|
|
|
513
|
32 – P.13
|
Nguyễn Thị Minh Thư
|
A3
|
4/3 – TH Nguyễn Thái Bình
|
|
|
514
|
33 – P.13
|
Lê Hoàng Gia Hào
|
A3
|
5/1 – TH Nguyễn Thái Bình
|
|
|
515
|
34 – P.13
|
Đỗ Tuấn Khôi
|
A3
|
2/1 – TH Nguyễn Thái Bình
|
|
|
516
|
35 - P.13
|
Phạm Kim Ngân
|
A3
|
3/1 – TH Nguyễn Thái Bình
|
|
|
517
|
36 – P.13
|
Phạm Quỳnh Tuyết Lê
|
A3
|
3/2 – TH Nguyễn Thái Bình
|
|
|
518
|
37 – P.13
|
Đinh Vũ Thanh Ngân
|
A3
|
3/3 – TH Nguyễn Thái Bình
|
|