| PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO QUẬN 12 |
|
| TRƯỜNG TIỂU HỌC
NGUYỄN THÁI BÌNH |
|
|
|
|
|
|
|
| DANH SÁCH THI
VIOLYMPIC TOÁN TIẾNG VIỆT KHỐI 1 VÀ KHỐI 2 |
| STT |
ID |
Họ và tên |
Khối |
Lớp |
Trường |
| 1 |
48676475 |
Nguyễn Ngọc Lan |
1 |
1/3 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 2 |
45438535 |
Hồ Lê Ngọc Trâm |
1 |
1/3 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 3 |
44539357 |
Nguyễn Đình Phong |
1 |
1/4 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 4 |
43488277 |
Võ Hoàng Minh Tiến |
1 |
1/1 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 5 |
46360677 |
Trần Nhật Tiến |
1 |
1/3 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 6 |
50459545 |
Văn Thụy Ngọc Bích |
1 |
1/6 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 7 |
48698978 |
Phan Nguyễn Bảo Ngọc |
1 |
1/6 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 8 |
47253135 |
Nguyễn Như Anh Đức |
1 |
1/5 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 9 |
47400640 |
Vũ Nguyễn Kim Ngân |
1 |
1/1 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 10 |
44527520 |
Nguyễn Thị Thu Thảo |
1 |
1/4 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 11 |
43322791 |
Trần Minh Đạt |
1 |
1/6 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 12 |
50502113 |
Nguyễn Ngân Sa |
1 |
1/1 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 13 |
44506929 |
Vũ Ngọc Anh |
2 |
2/3 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 14 |
44752717 |
Bùi Trần Thiên Phúc |
2 |
2/6 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 15 |
42771625 |
Nguyễn Thái Toàn |
2 |
2/2 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 16 |
38907037 |
Phạm Gia Khánh |
2 |
2/1 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 17 |
46091972 |
Đoàn Nguyên Khánh |
2 |
2/1 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 18 |
43708362 |
Nguyễn Lê Minh Thư |
2 |
2/3 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 19 |
48002638 |
Trần Đình Triệu |
2 |
2/8 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 20 |
45263673 |
Đặng Hoàng Phúc |
2 |
2/5 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 21 |
48407772 |
Ngô Thị Tuyết Nhi |
2 |
2/8 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 22 |
46518210 |
Huỳnh Bảo Yến |
2 |
2/8 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 23 |
48407388 |
Nguyễn Ngọc Hà |
2 |
2/8 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 24 |
48004316 |
Hoàng Trọng Nguyên |
2 |
2/8 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 25 |
48676096 |
Đỗ Gia Huy |
2 |
2/8 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 26 |
45264073 |
Đặng Ngọc Hà |
2 |
2/8 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 27 |
48407188 |
Phạm Đức Hồng |
2 |
2/8 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 28 |
44607931 |
Nguyễn Phan Tuấn Anh |
2 |
2/3 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 29 |
44549043 |
Nguyễn Ngọc Nhã Ca |
2 |
2/2 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 30 |
45014223 |
Đỗ Tuấn Khôi |
2 |
2/1 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 31 |
46391233 |
Vũ Mạnh Hùng |
2 |
2/6 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 32 |
45012720 |
Đinh Vũ Thanh Ngân |
3 |
3/3 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 33 |
44627254 |
Nguyễn Tất Nhật Duy |
3 |
3/2 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 34 |
43425874 |
Hà Gia Bảo |
3 |
3/2 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 35 |
46497709 |
Nguyễn Thành Trung |
3 |
3/3 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 36 |
45705359 |
Hoàng Thị Vân Anh |
3 |
3/4 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 37 |
44656133 |
Trần Phạm Phước Nguyên |
3 |
3/3 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 38 |
44623793 |
Phạm Gia Bảo |
3 |
3/2 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 39 |
50880815 |
Đinh Tiểu Ngọc |
3 |
3/4 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 40 |
44993689 |
Đoàn Hải Dương |
3 |
3/2 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 41 |
47916001 |
Đỗ Gia Hân |
3 |
3/2 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 42 |
46917935 |
Đỗ Trần Tuấn Kiệt |
3 |
3/3 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 43 |
46497992 |
Hoàng Minh Nhựt |
3 |
3/3 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 44 |
46841960 |
Nghê Thế Tiến |
3 |
3/4 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 45 |
44362780 |
Nguyễn Huỳnh Ngọc Hương |
3 |
3/3 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 46 |
45278822 |
Mai Vũ Khánh Ngân |
3 |
3/2 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 47 |
44926146 |
Nguyễn Thị Quỳnh Như |
3 |
3/2 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 48 |
43163970 |
Lê Văn Hòa Bình |
3 |
3/8 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 49 |
44630082 |
Nguyễn Thị Diễm Quỳnh |
3 |
3/2 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 50 |
44630489 |
Võ Hoàng Yến Nhi |
3 |
3/2 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 51 |
46841539 |
Bùi Thị Hải Yến |
3 |
3/4 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 52 |
46841754 |
Lê Thị Cẩm Tiên |
3 |
3/4 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 53 |
45278102 |
Trần Đỗ Phương Uyên |
3 |
3/2 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 54 |
50652391 |
Phạm Minh Thuận |
3 |
3/2 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 55 |
44624066 |
Trần Việt Cường |
3 |
3/2 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 56 |
44626587 |
Lê Thành Vinh |
3 |
3/2 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 57 |
44278370 |
Nguyễn Hà My |
3 |
3/8 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 58 |
45362727 |
Nguyễn Ngọc Phương Uyên |
3 |
3/9 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 59 |
44793872 |
Nguyễn Hoàng Sa |
3 |
3/3 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 60 |
45259072 |
Bá Nguyễn Hoàng Đăng |
3 |
3/8 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 61 |
46842115 |
Lê Anh Tuấn |
3 |
3/4 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 62 |
45258664 |
Phạm Thị Hà Linh |
3 |
3/8 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 63 |
48535226 |
Nguyễn Ngọc Bảo Hân |
3 |
3/7 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 64 |
45337163 |
Nguyễn Khánh Phương Nguyên |
3 |
3/9 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 65 |
45259527 |
Lê Uyên Nhi |
3 |
3/8 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 66 |
44631547 |
Nguyên Lư Triệu Vy |
3 |
3/2 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 67 |
48535093 |
Trần Thị Hải Yến |
3 |
3/7 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 68 |
45258965 |
Lưu Phương Vy |
3 |
3/8 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 69 |
36747597 |
Trần Tuệ Nhi |
3 |
3/8 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 70 |
44566027 |
Nguyễn Đạt |
4 |
4/3 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 71 |
47716096 |
Trần Tuệ Vân |
4 |
4/11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 72 |
44368567 |
Lê Minh Thư |
4 |
4/1 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 73 |
44802682 |
Thái Duy Phát |
4 |
4/13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 74 |
31667345 |
Nguyễn Thùy Gia Vy |
4 |
4/5 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 75 |
50871996 |
Huy Vũ Gia Huy |
4 |
4/1 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 76 |
35372774 |
Trần Quang Mạnh |
4 |
4/1 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 77 |
37957661 |
Lê Nhã Kỳ |
4 |
4/1 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 78 |
35372776 |
Nguyễn Minh Đức |
4 |
4/1 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 79 |
44242549 |
Nguyễn Huỳnh Kim Thoa |
4 |
4/1 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 80 |
44916468 |
Nguyễn Quốc Khánh |
4 |
4/1 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 81 |
45149236 |
Nguyễn Ngọc Phương Uyên |
4 |
4/2 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 82 |
44971090 |
Nguyễn Đình Minh Đức |
4 |
4/1 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 83 |
26631451 |
Phan Nguyễn Trường Phúc |
4 |
4/1 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 84 |
48915222 |
Nguyễn Phú Gia Khang |
4 |
4/1 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 85 |
44817594 |
Bùi Quang Quốc Việt |
4 |
4/5 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 86 |
30472566 |
Huỳnh Ngọc Tam Nguyên |
4 |
4/1 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 87 |
44820334 |
Hồ Lê Ngọc Anh |
4 |
4/2 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 88 |
35433982 |
Hồ Thảo Vy |
4 |
4/1 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 89 |
44292501 |
Hồ Quang Quý |
4 |
4/1 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 90 |
44803118 |
Trần Lê Minh Dũng |
4 |
4/13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 91 |
44716233 |
Hoàng Thị Phương Nam |
4 |
4/6 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 92 |
45055551 |
Lý Xuân Lành |
4 |
4/3 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 93 |
44489177 |
Lê Nguyễn Bảo Trân |
4 |
4/11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 94 |
48097246 |
Huỳnh Phước Ân |
4 |
4/15 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 95 |
19693315 |
Nguyễn Thị Thu Thủy |
4 |
4/4 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 96 |
48512646 |
Nguyễn Thị Kiều Vy |
4 |
4/1 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 97 |
47313422 |
Võ Tấn Khải |
4 |
4/9 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 98 |
42443124 |
Bùi Nguyễn Tiến Dũng |
4 |
4/3 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 99 |
44802996 |
Trương Đình Quang Vinh |
4 |
4/13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 100 |
44818267 |
Lê Trần Diễm Quỳnh |
4 |
4/5 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 101 |
44722450 |
Nguyễn Tấn Thanh Tú |
4 |
4/6 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 102 |
44716586 |
Nguyễn Gia Bảo |
4 |
4/6 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
| 103 |
45949516 |
Đinh Vũ Anh Thơ |
5 |
5/2 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |